Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025 và yêu cầu nâng cao quản trị rủi ro trong hoạt động đầu tư
Luật Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) năm 2025 được xem là bước chuyển quan trọng trong quá trình hoàn thiện cơ chế hoạt động của tổ chức BHTG theo hướng hiện đại, phù hợp hơn với sự phát triển của thị trường tài chính và yêu cầu bảo vệ người gửi tiền trong giai đoạn mới.
Một trong những nội dung đáng chú ý của Luật BHTG năm 2025 là mở rộng danh mục đầu tư của DIV. Nếu trước đây hoạt động đầu tư chủ yếu tập trung vào trái phiếu Chính phủ và gửi tiền tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), thì nay DIV được phép thực hiện thêm nhiều nghiệp vụ khác như mua, bán trái phiếu và chứng chỉ tiền gửi do các ngân hàng thương mại đủ điều kiện phát hành; gửi tiền tại các ngân hàng thương mại thuộc đối tượng được pháp luật cho phép; đồng thời có thể triển khai các hình thức đầu tư khác theo quy định của Chính phủ.
Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư giúp nâng cao tính linh hoạt trong quản lý nguồn vốn và tạo điều kiện tối ưu hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản trị rủi ro, giám sát đầu tư, kiểm soát thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống.
Trong bối cảnh đó, hoạt động đầu tư của DIV không chỉ hướng tới mục tiêu sử dụng hiệu quả nguồn vốn mà còn phải phục vụ nhiệm vụ cốt lõi là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính – ngân hàng. Điều này đòi hỏi hoạt động đầu tư phải được triển khai trên cơ sở đảm bảo hài hòa 3 mục tiêu: an toàn, thanh khoản và hiệu quả.
Cùng với việc tuân thủ các quy định pháp luật, yêu cầu về quản trị rủi ro trong hoạt động đầu tư cũng trở nên quan trọng hơn. Công tác quản trị rủi ro không chỉ hướng đến xử lý các sự cố phát sinh mà cần chuyển mạnh sang tư duy phòng ngừa, chủ động nhận diện sớm các nguy cơ từ biến động thị trường, lãi suất, thanh khoản cũng như từ đối tác đầu tư. Đây cũng là tiền đề để DIV nâng cao năng lực quản trị tài chính và từng bước tiệm cận với thông lệ quốc tế.
Để thực hiện hiệu quả các yêu cầu trên, việc xây dựng cơ chế phối hợp giữa bộ phận quản lý nguồn vốn và bộ phận kiểm soát nội bộ có ý nghĩa quan trọng. Hai bộ phận này có chức năng, nhiệm vụ khác nhau nhưng bổ trợ chặt chẽ cho nhau trong toàn bộ quá trình đầu tư, từ xây dựng cơ chế, tổ chức triển khai đến giám sát và kiểm soát rủi ro.
Vai trò của quản lý nguồn vốn và kiểm soát nội bộ trong hoạt động đầu tư
Trong cơ cấu tổ chức của DIV, phòng Nguồn vốn và Đầu tư là đầu mối tham mưu và trực tiếp triển khai hoạt động đầu tư. Trên cơ sở theo dõi diễn biến thị trường, phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô và nhu cầu thanh khoản, phòng Nguồn vốn và Đầu tư chủ động đề xuất các phương án đầu tư phù hợp với từng giai đoạn.
Việc phân bổ nguồn vốn được thực hiện linh hoạt theo kỳ hạn, đối tác và công cụ đầu tư nhằm vừa tối ưu hiệu quả sử dụng vốn, vừa đảm bảo khả năng thanh khoản để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của tổ chức BHTG khi cần thiết.
Bên cạnh vai trò triển khai nghiệp vụ đầu tư, phòng Nguồn vốn và Đầu tư cũng là tuyến đầu trong công tác quản trị rủi ro. Các yếu tố rủi ro phát sinh từ biến động lãi suất, thị trường, thanh khoản hoặc từ phía đối tác đầu tư được theo dõi và đánh giá thường xuyên. Trên cơ sở đó, các phương án xử lý và phòng ngừa rủi ro được xây dựng nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến danh mục đầu tư và bảo đảm an toàn nguồn vốn.
Trong khi đó, Phòng Kiểm soát nội bộ thực hiện chức năng giám sát và đánh giá độc lập đối với hoạt động đầu tư. Khác với bộ phận quản lý nguồn vốn, phòng Kiểm soát nội bộ không trực tiếp tham gia vào việc ra quyết định đầu tư mà tập trung theo dõi việc tuân thủ các quy định, quy trình, hạn mức và cơ chế kiểm soát đã được ban hành.
Hoạt động kiểm soát nội bộ vì vậy không chỉ mang tính chất kiểm tra việc tuân thủ mà còn nhằm bảo đảm an toàn cho nguồn vốn của Nhà nước. Thông qua việc tổng hợp dữ liệu, theo dõi xu hướng thị trường, phân tích các chỉ báo rủi ro và đánh giá việc tuân thủ quy trình nghiệp vụ, phòng Kiểm soát nội bộ có thể nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, đưa ra cảnh báo kịp thời và kiến nghị các biện pháp kiểm soát phù hợp.
Sự phối hợp giữa phòng Nguồn vốn và Đầu tư và phòng Kiểm soát nội bộ đã hình thành cơ chế kiểm soát hai lớp trong hoạt động đầu tư. Theo đó, phòng Nguồn vốn và Đầu tư thực hiện tự kiểm soát trong quá trình triển khai nghiệp vụ, còn phòng Kiểm soát nội bộ thực hiện giám sát độc lập trên cơ sở đánh giá rủi ro và mức độ tuân thủ. Mô hình này góp phần nâng cao tính minh bạch, tăng cường khả năng kiểm soát rủi ro và hạn chế các sai sót trong quá trình thực hiện hoạt động đầu tư.
Tuy nhiên, để cơ chế phối hợp thực sự phát huy hiệu quả, việc phối hợp giữa hai phòng cần được triển khai trên cơ sở phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm của từng đơn vị, nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt, kịp thời trong quá trình triển khai hoạt động đầu tư.
Những yêu cầu đặt ra đối với cơ chế phối hợp trong hoạt động đầu tư
Yêu cầu đầu tiên là phải phân định rõ chức năng và trách nhiệm giữa bộ phận thực thi và bộ phận giám sát. Theo đó, phòng Nguồn vốn và Đầu tư chịu trách nhiệm tham mưu, đề xuất và triển khai hoạt động đầu tư, đồng thời thực hiện tự kiểm soát ở cấp phòng. Trong khi đó, phòng Kiểm soát nội bộ thực hiện chức năng giám sát, đánh giá và cảnh báo rủi ro trên cơ sở độc lập.
Việc phân định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng phòng không chỉ giúp hạn chế chồng chéo trong quá trình triển khai nghiệp vụ, mà còn góp phần nâng cao tính khách quan, minh bạch trong công tác giám sát và kiểm soát.
Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp cần đảm bảo không làm ảnh hưởng đến tiến độ và cơ hội đầu tư của DIV. Trong điều kiện thị trường tài chính luôn biến động, nhiều quyết định đầu tư đòi hỏi phải thực hiện kịp thời để tận dụng cơ hội thị trường. Vì vậy, hoạt động kiểm soát cần được thiết kế theo hướng kiểm soát rủi ro tổng thể thay vì can thiệp trực tiếp vào từng quyết định đầu tư mang tính thời điểm.
Một yêu cầu quan trọng khác là cơ chế phối hợp cần hướng đến nguyên tắc phòng ngừa hơn xử lý. Theo đó, kiểm soát nội bộ không chỉ dừng ở việc kiểm tra sau đầu tư mà cần tham gia góp ý ngay từ giai đoạn xây dựng cơ chế, chính sách, quy trình và hệ thống quản trị rủi ro nhằm hỗ trợ nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.
Bên cạnh đó, hai bộ phận cần duy trì cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên, đầy đủ và minh bạch. Việc chia sẻ dữ liệu, cập nhật thông tin thị trường và trao đổi cảnh báo rủi ro kịp thời sẽ giúp nâng cao chất lượng giám sát, hạn chế sai lệch thông tin và tăng khả năng phát hiện sớm các vấn đề phát sinh trong hoạt động đầu tư.
Hoàn thiện cơ chế phối hợp trong hoạt động đầu tư
Hoàn thiện quy chế và quy trình phối hợp
Để nâng cao hiệu quả phối hợp, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống quy chế, quy trình nội bộ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là cơ sở để xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát phù hợp đối với hoạt động đầu tư.
Theo phân công chức năng hiện nay, phòng Nguồn vốn và Đầu tư chủ trì xây dựng Quy chế đầu tư và Quy chế quản lý rủi ro trong hoạt động đầu tư; trong khi phòng Kiểm soát nội bộ là đầu mối xây dựng Quy chế kiểm soát nội bộ.
Trong quá trình xây dựng các quy định liên quan đến hoạt động đầu tư và quản trị rủi ro, phòng Kiểm soát nội bộ tham gia góp ý nhằm hỗ trợ thiết lập cơ chế kiểm soát phù hợp, tăng khả năng nhận diện sớm rủi ro và bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật. Ngược lại, đối với các quy định liên quan đến kiểm soát nội bộ, phòng Nguồn vốn và Đầu tư tham gia góp ý trên góc độ nghiệp vụ nhằm bảo đảm tính khả thi trong quá trình tổ chức thực hiện.
Cơ chế phối hợp này góp phần xây dựng hệ thống quy định nội bộ theo hướng vừa đảm bảo yêu cầu quản trị, vừa phù hợp với thực tiễn hoạt động của DIV. Đồng thời, việc phối hợp ngay từ giai đoạn xây dựng cơ chế cũng góp phần hạn chế chồng chéo, giảm xung đột trong quá trình triển khai nghiệp vụ.
Thiết lập khung đầu tư và cơ chế giám sát phù hợp
Một nội dung quan trọng trong hoàn thiện cơ chế phối hợp là xây dựng khung đầu tư và định hướng cơ cấu danh mục đầu tư rõ ràng.
Theo đó, các quy chế nội bộ cần xác định cụ thể danh mục tài sản được phép đầu tư theo quy định của Luật BHTG năm 2025, đồng thời quy định rõ các tiêu chí về an toàn vốn, khả năng thanh khoản, giới hạn đầu tư và hiệu quả đầu tư làm cơ sở cho việc phân bổ nguồn vốn.
Trên cơ sở định hướng đã được phê duyệt, phòng Nguồn vốn và Đầu tư chủ động cập nhật thông tin thị trường, theo dõi dòng tiền và xây dựng phương án đầu tư phù hợp với diễn biến thực tế. Việc rà soát cơ cấu danh mục, quản lý kỳ hạn và đánh giá rủi ro được thực hiện thường xuyên nhằm bảo đảm phù hợp với mục tiêu an toàn vốn của DIV.
Song song với đó, phòng Kiểm soát nội bộ thực hiện chức năng giám sát độc lập nhằm theo dõi việc tuân thủ các giới hạn, tiêu chí và quy trình đã được ban hành. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp quản lý và duy trì cơ chế giám sát độc lập góp phần nâng cao tính minh bạch, tăng kỷ luật trong hoạt động đầu tư và hạn chế rủi ro có thể phát sinh.
Tăng cường quản trị rủi ro và hậu kiểm có trọng tâm
Cùng với việc mở rộng danh mục đầu tư, công tác quản trị rủi ro trong hoạt động đầu tư cũng cần được triển khai đồng bộ đối với các loại rủi ro trọng yếu như rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro thanh toán và rủi ro hoạt động.
Trong cơ chế phối hợp hiện nay, phòng Nguồn vốn và Đầu tư đóng vai trò tuyến đầu trong việc nhận diện, đánh giá và đề xuất phương án xử lý rủi ro phát sinh từ hoạt động đầu tư. Bộ phận này thường xuyên theo dõi biến động thị trường, rà soát cơ cấu danh mục và chủ động điều chỉnh phương án đầu tư khi cần thiết.
Về phía phòng Kiểm soát nội bộ, đơn vị thực hiện chức năng đánh giá độc lập và đưa ra các cảnh báo rủi ro trên cơ sở theo dõi dữ liệu, phân tích xu hướng thị trường và đánh giá việc tuân thủ các chỉ tiêu giám sát nội bộ.
Một xu hướng đáng chú ý trong quản trị tài chính hiện đại là chuyển từ cơ chế “tiền kiểm” sang “hậu kiểm có trọng tâm”. Theo cách tiếp cận này, kiểm soát nội bộ không can thiệp trực tiếp vào mọi quyết định đầu tư mà tập trung giám sát đối với các giao dịch có dấu hiệu rủi ro, vượt hạn mức hoặc phát sinh bất thường.
Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính linh hoạt và thông suốt của hoạt động đầu tư nhưng vẫn duy trì được hiệu quả kiểm soát rủi ro. Đồng thời, việc duy trì cơ chế giám sát độc lập cũng góp phần nâng cao tính khách quan trong công tác kiểm soát nội bộ.
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và chia sẻ dữ liệu
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, việc ứng dụng công nghệ và khai thác dữ liệu phục vụ công tác kiểm soát nội bộ đang trở thành xu hướng tất yếu.
Hiện nay, DIV đang từng bước đẩy mạnh số hóa quy trình giám sát, theo dõi việc thực hiện kiến nghị sau kiểm tra và tăng cường phân tích dữ liệu phục vụ công tác cảnh báo rủi ro.
Thông qua việc khai thác dữ liệu và vận hành hệ thống cảnh báo sớm, phòng Kiểm soát nội bộ có thêm cơ sở để đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát, phát hiện các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các kiến nghị phù hợp.
Bên cạnh đó, cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa phòng Nguồn vốn và Đầu tư và phòng Kiểm soát nội bộ cũng cần tiếp tục được tăng cường. Việc trao đổi thông tin đầy đủ, kịp thời và minh bạch sẽ giúp nâng cao chất lượng giám sát, hỗ trợ nhận diện sớm rủi ro và nâng cao chất lượng các quyết định đầu tư.
Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ, triển khai chữ ký số và số hóa quy trình nghiệp vụ cũng góp phần rút ngắn thời gian xử lý công việc, hạn chế sai sót do yếu tố con người và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị.
Tiệm cận thông lệ quốc tế trong quản trị hoạt động đầu tư
Thông lệ quốc tế cho thấy việc xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận chức năng là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm an toàn hoạt động đầu tư và quản lý nguồn vốn của tổ chức BHTG.
Theo Bộ Nguyên tắc cốt lõi về phát triển hệ thống bảo hiểm tiền gửi hiệu quả của Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi quốc tế (IADI Core Principles), đặc biệt là Nguyên tắc số 3 về quản trị (Governance), tổ chức BHTG cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ hiệu quả, đồng thời hạn chế xung đột lợi ích trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ.
Bên cạnh đó, Nguyên tắc số 2 về nhiệm vụ và quyền hạn (Mandate and Powers) cũng nhấn mạnh yêu cầu phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm giữa các bộ phận nhằm đảm bảo việc thực thi nhiệm vụ không bị chồng chéo hoặc phát sinh các can thiệp không phù hợp.
Đối với hoạt động đầu tư, các khuyến nghị của IADI cho thấy việc quản lý và sử dụng nguồn vốn cần được đặt trong một khung đầu tư rõ ràng, bao gồm chính sách đầu tư, hệ thống hạn mức và cơ chế giám sát phù hợp nhằm vừa kiểm soát rủi ro, vừa duy trì tính linh hoạt cần thiết cho hoạt động nghiệp vụ.
Từ góc độ này, thông lệ quốc tế không đặt trọng tâm vào việc kiểm soát từng giao dịch cụ thể mà hướng đến xây dựng các công cụ kiểm soát mang tính hệ thống. Theo đó, bộ phận đầu tư chủ động triển khai hoạt động đầu tư trong phạm vi được phê duyệt, còn bộ phận kiểm soát nội bộ thực hiện giám sát độc lập, đánh giá rủi ro và đưa ra cảnh báo phù hợp.
Cách tiếp cận này góp phần tạo sự cân bằng giữa yêu cầu an toàn và hiệu quả đầu tư, đồng thời là cơ sở để DIV tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các bộ phận nghiệp vụ theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
Trên cơ sở đó, DIV cần tiếp tục triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp trong hoạt động đầu tư. Trọng tâm là hoàn thiện quy chế phối hợp; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chia sẻ dữ liệu phục vụ công tác quản lý, giám sát; nâng cao chất lượng hệ thống cảnh báo rủi ro; đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm có trọng tâm đối với hoạt động kiểm soát nội bộ.
Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn và tăng cường hiểu biết nghiệp vụ giữa các đơn vị cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành cơ chế phối hợp thống nhất cả về nhận thức và tổ chức thực hiện.
Có thể khẳng định, việc xây dựng và vận hành hiệu quả cơ chế phối hợp giữa phòng Nguồn vốn và Đầu tư và phòng Kiểm soát nội bộ có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn hoạt động đầu tư của DIV. Do đó, nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và tăng cường kiểm soát nội bộ theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế không chỉ góp phần bảo đảm an toàn nguồn vốn mà còn củng cố niềm tin của công chúng, hướng tới mục tiêu ổn định hệ thống tài chính – ngân hàng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người gửi tiền.
Phòng Kiểm soát nội bộ DIV



