Báo cáo được xây dựng bởi Nhóm công tác về Tiền điện tử thuộc Ủy ban Chính sách của IADI. Ngoài ra, báo cáo cũng nhận được ý kiến chuyên môn từ Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Nhóm Tư vấn Hỗ trợ Người nghèo (CGAP).
Sự đổi mới nhanh chóng của công nghệ số trong lĩnh vực tài chính tại nhiều quốc gia đã làm gia tăng đáng kể số lượng và sự đa dạng của các sản phẩm tài chính số cũng như các nhà cung cấp dịch vụ tài chính. Đặc biệt, tại các nền kinh tế mới nổi, việc sử dụng các sản phẩm tiền điện tử (e-money) đã tăng mạnh. Xu hướng này đồng thời làm dấy lên những quan ngại về mức độ an toàn của tiền điện tử, đặt ra câu hỏi về sự cần thiết phải bảo vệ người sử dụng tiền điện tử trước các tổn thất, cũng như các công cụ chính sách phù hợp để thực hiện sự bảo vệ đó.
Tiền điện tử – được hiểu là một hình thức lưu trữ giá trị tiền tệ dưới dạng điện tử dùng cho mục đích thanh toán – ngày càng trở nên phổ biến, mặc dù mức độ phát triển khác nhau giữa các quốc gia. Tại nhiều nơi, tiền điện tử chưa được quy định rõ ràng như một khái niệm pháp lý, và các định nghĩa về tiền điện tử có thể khác nhau đáng kể.
Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều sản phẩm tiền điện tử thường có các đặc điểm chung như: Giá trị tiền tệ được lưu trữ dưới dạng điện tử (ví dụ trên thẻ vật lý, thẻ ảo hoặc điện thoại di động); được biểu thị bằng đơn vị tiền tệ chính thức (tiền pháp định); thể hiện quyền yêu cầu thanh toán có thể thực thi ngang giá đối với tổ chức phát hành tiền điện tử, nghĩa là người dùng có thể quy đổi sang tiền pháp định với giá trị tương đương; có tính đa mục đích, tức là được các tổ chức khác ngoài tổ chức phát hành chấp nhận như một phương tiện thanh toán.
Theo đó, các tài sản tiền mã hóa (crypto) và tiền mã hóa có giá trị ổn định (stablecoin) thông thường không thuộc phạm vi định nghĩa của tiền điện tử. Trong phạm vi nghiên cứu của báo cáo, các tổ chức phát hành tiền điện tử chỉ bao gồm những tổ chức được cấp phép phát hành tiền điện tử, nhưng không được phép thực hiện các hoạt động mang tính ngân hàng như trung gian tài chính.
Tiền điện tử mang lại sự thuận tiện và khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính, đặc biệt tại các khu vực có tỷ lệ người dân chưa tiếp cận ngân hàng cao. Tuy nhiên, loại hình này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động.
Để giảm thiểu các rủi ro này, nhiều cơ quan quản lý đã áp dụng các yêu cầu pháp lý và giám sát thận trọng như cấp phép hoặc đăng ký hoạt động, yêu cầu về vốn, cơ chế bảo vệ tiền của khách hàng thông qua tách biệt hoặc khoanh vùng tài sản, và quy định về đầu tư đối với nguồn tiền bảo đảm. Các biện pháp này giúp tăng cường bảo vệ người dùng tiền điện tử ngay cả khi không có sự tham gia của hệ thống BHTG.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số rủi ro, đặc biệt trong trường hợp ngân hàng nắm giữ khoản tiền bảo đảm của tiền điện tử bị phá sản hoặc tổ chức phát hành tiền điện tử bị phá sản. Trong những tình huống này, người sử dụng tiền điện tử có thể bị mất tiền hoặc tạm thời không thể tiếp cận tiền của mình.
Vì vậy, báo cáo nghiên cứu bốn lựa chọn chính sách nhằm tích hợp tiền điện tử vào các hệ thống BHTG, bao gồm: cách tiếp cận mặc định, cách tiếp cận chuyển tiếp, cách tiếp cận trực tiếp và cách tiếp cận kết hợp.
Cách tiếp cận mặc định (Default Approach)
Theo cách tiếp cận này, BHTG áp dụng đối với rủi ro vỡ nợ của tổ chức tham gia BHTG nơi tổ chức phát hành tiền điện tử gửi tài khoản tiền bảo đảm. Tổ chức BHTG sẽ coi tài khoản bảo đảm của tổ chức phát hành tiền điện tử như một người gửi tiền duy nhất và áp dụng bảo hiểm theo hạn mức BHTG. Trong nhiều trường hợp, cách tiếp cận này không mang lại mức bảo vệ đáng kể cho người sử dụng tiền điện tử, đồng thời không ngăn chặn được nguy cơ tổ chức phát hành tiền điện tử phá sản khi ngân hàng giữ tiền bảo đảm bị phá sản.
Cách tiếp cận chuyển tiếp (Pass-through Approach)
Theo cách tiếp cận này, khi tổ chức tham gia BHTG nơi tổ chức phát hành tiền điện tử gửi tiền bảo đảm bị phá sản, tổ chức BHTG sẽ bảo vệ từng người thụ hưởng cuối cùng đủ điều kiện của tài khoản bảo đảm với mức bảo hiểm riêng lẻ theo hạn mức BHTG. Phương án này mang lại mức độ bảo vệ cao hơn cho người sử dụng tiền điện tử so với cách tiếp cận mặc định. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đồng thời yêu cầu tổ chức phát hành tiền điện tử cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về danh tính, điều kiện đủ tiêu chuẩn và số dư của người dùng.
Cách tiếp cận trực tiếp (Direct Approach)
Theo cách tiếp cận này, tổ chức phát hành tiền điện tử trở thành thành viên của hệ thống BHTG. Khi tổ chức này phá sản, các yêu cầu thanh toán của người sử dụng tiền điện tử sẽ được bảo hiểm theo hạn mức BHTG, bất kể nguyên nhân phá sản là gì. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đòi hỏi khung quy định và giám sát thận trọng, cùng với cơ chế định giá rủi ro phù hợp.
Cách tiếp cận kết hợp (Combined Approach)
Cách tiếp cận trực tiếp có thể được kết hợp với cách tiếp cận mặc định hoặc cách tiếp cận chuyển tiếp. Việc kết hợp cách tiếp cận trực tiếp với cách tiếp cận chuyển tiếp mang lại mức độ bảo vệ cao hơn cho người sử dụng tiền điện tử, vì bảo vệ trong cả hai trường hợp: ngân hàng nắm giữ tiền bảo đảm bị phá sản và tổ chức phát hành tiền điện tử bị phá sản. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đặt ra những thách thức kỹ thuật và rủi ro tài chính đối với tổ chức BHTG.
Bên cạnh đó, báo cáo cũng xem xét mối liên hệ giữa các lựa chọn chính sách này với chiến lược xử lý đổ vỡ, kể cả việc chuyển giao tiền gửi (bao gồm cả tài khoản tiền bảo đảm của tiền điện tử) từ tổ chức tham gia BHTG gặp vấn đề sang một tổ chức nhận chuyển giao.
Báo cáo nhấn mạnh, không có một giải pháp duy nhất phù hợp cho tất cả các quốc gia. Việc lựa chọn chính sách phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của thị trường tiền điện tử và môi trường pháp lý. Mặc dù BHTG có thể mang lại lợi ích đáng kể trong bảo vệ người sử dụng tiền điện tử và tăng cường ổn định tài chính, việc triển khai cũng cần cân nhắc kỹ các thách thức pháp lý, giám sát và vận hành.
Quyết định về việc bảo vệ tiền điện tử thông qua BHTG phụ thuộc vào nhiều yếu tố đặc thù của từng quốc gia như: mức độ quan trọng của tiền điện tử trong nền kinh tế; số lượng tổ chức phát hành tiền điện tử; tỷ lệ dân số sử dụng tiền điện tử như phương tiện thanh toán và lưu trữ giá trị chủ yếu; cũng như các yêu cầu về bảo vệ nguồn tiền bảo đảm của các tổ chức phát hành tiền điện tử.
Bất kể lựa chọn cách tiếp cận nào, khuôn khổ pháp lý và thể chế cần bảo đảm tổ chức BHTG có đủ thẩm quyền và năng lực để tiếp cận các thông tin cần thiết nhằm thực hiện hiệu quả hoạt động của mình. Ngoại trừ cách tiếp cận mặc định, cần có cơ chế tiếp cận dữ liệu chính xác về số dư và điều kiện đủ tiêu chuẩn của người sử dụng tiền điện tử, cũng như sự phối hợp giữa tổ chức BHTG, cơ quan quản lý và các tổ chức phát hành tiền điện tử để bảo đảm các biện pháp can thiệp được triển khai kịp thời và hiệu quả.
HL
https://www.iadi.org/2026/02/e-money-and-deposit-insurance-policy-options/



